Từ vựng

寡婦 (かふ, kafu) nghĩa là gì?

寡婦 (かふ, kafu) trong tiếng Nhật nghĩa là góa phụ, quả phụ, phụ nữ độc thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかふ
Romajikafu
Từ loạidanh từ
かふ
kafu

góa phụ, quả phụ, phụ nữ độc thân

  1. 1danh từ góa phụ, quả phụ, phụ nữ độc thânwidow; divorced woman not remarried; unmarried woman

Còn viết: 寡、孀

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.