Từ vựng
寒暖計 (かんだんけい, kandankei) nghĩa là gì?
寒暖計 (かんだんけい, kandankei) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt kế.
| Cách đọc | かんだんけい |
|---|---|
| Romaji | kandankei |
| Từ loại | danh từ |
寒暖計かんだんけい
kandankei
nhiệt kế
- 1danh từ nhiệt kếthermometer
Từ vựng
寒暖計 (かんだんけい, kandankei) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt kế.
| Cách đọc | かんだんけい |
|---|---|
| Romaji | kandankei |
| Từ loại | danh từ |
nhiệt kế