Từ vựng

密猟 (みつりょう, mitsuryou) nghĩa là gì?

密猟 (みつりょう, mitsuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc săn trộm, sự săn bắt trái phép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみつりょう
Romajimitsuryou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
みつりょう
mitsuryou

việc săn trộm, sự săn bắt trái phép

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc săn trộm, sự săn bắt trái phéppoaching

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.