Từ vựng
密室 (みっしつ, misshitsu) nghĩa là gì?
密室 (みっしつ, misshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là căn phòng đóng kín từ bên trong, phòng khóa kín; mật thất, căn phòng bí mật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みっしつ |
|---|
| Romaji | misshitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
密室みっしつ
misshitsu
căn phòng đóng kín từ bên trong, phòng khóa kín; mật thất, căn phòng bí mật
- 1danh từ căn phòng đóng kín từ bên trong, phòng khóa kínlocked room
- 2danh từ mật thất, căn phòng bí mậtsecret room