Từ vựng

密売 (みつばい, mitsubai) nghĩa là gì?

密売 (みつばい, mitsubai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự buôn lậu, việc mua bán trái phép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみつばい
Romajimitsubai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
みつばい
mitsubai

sự buôn lậu, việc mua bán trái phép

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự buôn lậu, việc mua bán trái phépillicit sale; smuggling; bootlegging

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.