Từ vựng
寂 (さび, sabi) nghĩa là gì?
寂 (さび, sabi) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ cổ kính trầm mặc nhuốm màu thời gian; vẻ đẹp mộc mạc, giản dị mà thanh tao; giọng hát trầm ấm điêu luyện.
| Cách đọc | さび |
|---|---|
| Romaji | sabi |
| Từ loại | danh từ |
寂さび
sabi
vẻ cổ kính trầm mặc nhuốm màu thời gian; vẻ đẹp mộc mạc, giản dị mà thanh tao; giọng hát trầm ấm điêu luyện
- 1danh từ vẻ cổ kính trầm mặc nhuốm màu thời gianpatina; antique look
- 2danh từ vẻ đẹp mộc mạc, giản dị mà thanh taoelegant simplicity
- 3danh từ giọng hát trầm ấm điêu luyệnwell-trained voice