Từ vựng

寂然 (せきぜん, sekizen) nghĩa là gì?

寂然 (せきぜん, sekizen) trong tiếng Nhật nghĩa là vắng lặng, cô tịch, hoang vắng; sự cô quạnh, vẻ tiêu điều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせきぜん
Romajisekizen
Từ loạidanh từ
せきぜん
sekizen

vắng lặng, cô tịch, hoang vắng; sự cô quạnh, vẻ tiêu điều

  1. 1danh từ · adj-t · adv-to vắng lặng, cô tịch, hoang vắnglonely; desolate
  2. 2danh từ · adj-t · adv-to sự cô quạnh, vẻ tiêu điềuforlornness; desolation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.