Từ vựng
宿駅 (しゅくえき, shukueki) nghĩa là gì?
宿駅 (しゅくえき, shukueki) trong tiếng Nhật nghĩa là trạm dịch, trạm nghỉ dọc đường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅくえき |
|---|
| Romaji | shukueki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
宿駅しゅくえき
shukueki
trạm dịch, trạm nghỉ dọc đường
- 1danh từ trạm dịch, trạm nghỉ dọc đườngrelay station; post station; stage