Từ vựng
家政 (かせい, kasei) nghĩa là gì?
家政 (かせい, kasei) trong tiếng Nhật nghĩa là việc quản lý gia đình, công việc nội trợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かせい |
|---|
| Romaji | kasei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
家政かせい
kasei
việc quản lý gia đình, công việc nội trợ
- 1danh từ việc quản lý gia đình, công việc nội trợhousehold economy; housekeeping; homemaking