Từ vựng

家政 (かせい, kasei) nghĩa là gì?

家政 (かせい, kasei) trong tiếng Nhật nghĩa là việc quản lý gia đình, công việc nội trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかせい
Romajikasei
Từ loạidanh từ
かせい
kasei

việc quản lý gia đình, công việc nội trợ

  1. 1danh từ việc quản lý gia đình, công việc nội trợhousehold economy; housekeeping; homemaking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.