Từ vựng

宴 (うたげ, utage) nghĩa là gì?

宴 (うたげ, utage) trong tiếng Nhật nghĩa là (thi ca) bữa tiệc, yến tiệc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたげ
Romajiutage
Từ loạidanh từ
うたげ
utage

(thi ca) bữa tiệc, yến tiệc

  1. 1danh từ (thi ca) bữa tiệc, yến tiệcparty; banquet; feast

Còn viết: 讌

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.