Từ vựng

実数 (じっすう, jissuu) nghĩa là gì?

実数 (じっすう, jissuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (toán) số thực; con số thực tế, số lượng thực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっすう
Romajijissuu
Từ loạidanh từ
じっすう
jissuu

(toán) số thực; con số thực tế, số lượng thực

  1. 1danh từ (toán) số thựcreal number
  2. 2danh từ con số thực tế, số lượng thựcactual number (as opposed to a speculative number); true number

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.