Từ vựng
実例 (じつれい, jitsurei) nghĩa là gì?
実例 (じつれい, jitsurei) trong tiếng Nhật nghĩa là ví dụ thực tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じつれい |
|---|
| Romaji | jitsurei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjitsurei
ví dụ thực tế
- 1danh từ example; illustration; precedent
Câu ví dụ
この本には実例がたくさんある。
Cuốn sách này có rất nhiều ví dụ thực tế.
実例を挙げて説明してください。
Hãy nêu ví dụ thực tế để giải thích.