Từ vựng

実体 (じったい, jittai) nghĩa là gì?

実体 (じったい, jittai) trong tiếng Nhật nghĩa là thực thể, bản chất cốt lõi của sự vật, hình hài thật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじったい
Romajijittai
Từ loạidanh từ
じったい
jittai

thực thể, bản chất cốt lõi của sự vật, hình hài thật

  1. 1danh từ thực thể, bản chất cốt lõi của sự vật, hình hài thậtsubstance; essence; entity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.