Từ vựng

宝物 (たからもの, takaramono) nghĩa là gì?

宝物 (たからもの, takaramono) trong tiếng Nhật nghĩa là báu vật, kho báu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたからもの
Romajitakaramono
Từ loạidanh từ
たからもの
takaramono

báu vật, kho báu

  1. 1danh từ báu vật, kho báutreasure; treasured item; prized possession

Còn viết: 宝もの

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.