Từ vựng
宝くじ (たからくじ, takarakuji) nghĩa là gì?
宝くじ (たからくじ, takarakuji) trong tiếng Nhật nghĩa là trò xổ số, xổ số kiến thiết; tờ vé số.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たからくじ |
|---|
| Romaji | takarakuji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
宝くじたからくじ
takarakuji
trò xổ số, xổ số kiến thiết; tờ vé số
- 1danh từ trò xổ số, xổ số kiến thiếtlottery
- 2danh từ tờ vé sốlottery ticket
Còn viết: 宝籤、宝クジ