Từ vựng

定数 (ていすう, teisuu) nghĩa là gì?

定数 (ていすう, teisuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số lượng cố định, số đại biểu tối thiểu theo quy định; (toán) hằng số; (máy tính) giá trị hằng trực tiếp trong mã nguồn; (lỗi thời) định mệnh, số phận đã định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていすう
Romajiteisuu
Từ loạidanh từ
ていすう
teisuu

số lượng cố định, số đại biểu tối thiểu theo quy định; (toán) hằng số; (máy tính) giá trị hằng trực tiếp trong mã nguồn; (lỗi thời) định mệnh, số phận đã định

  1. 1danh từ số lượng cố định, số đại biểu tối thiểu theo quy địnhfixed number; quorum (for an assembly)
  2. 2danh từ (toán) hằng sốconstant; invariable
  3. 3danh từ (máy tính) giá trị hằng trực tiếp trong mã nguồnliteral
  4. 4danh từ (lỗi thời) định mệnh, số phận đã địnhfate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.