Từ vựng

定例 (ていれい, teirei) nghĩa là gì?

定例 (ていれい, teirei) trong tiếng Nhật nghĩa là định kỳ, theo lệ thường; thông lệ, tiền lệ đã được thiết lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていれい
Romajiteirei
Từ loạitính từ の
ていれい
teirei

định kỳ, theo lệ thường; thông lệ, tiền lệ đã được thiết lập

  1. 1tính từ の định kỳ, theo lệ thườngregular; ordinary (e.g. session of parliament)
  2. 2danh từ thông lệ, tiền lệ đã được thiết lậpestablished usage; precedent; regular practice

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.