Từ vựng チャンネル (channeru) nghĩa là gì? チャンネル trong tiếng Nhật nghĩa là kênh. Thông tin tra cứuCách đọcチャンネルRomajichanneruCấp (ước tính theo khung JLPT)N1 チャンネルチャンネルN1 · ước tính theo khung JLPTchannerukênhCâu ví dụテレビのチャンネルを変(か)える。Tôi đổi kênh ti vi.このチャンネルはニュース専門(せんもん)だ。Kênh này chuyên về tin tức.