Từ vựng

安保 (あんぽ, anpo) nghĩa là gì?

安保 (あんぽ, anpo) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) an ninh, an ninh quốc gia; Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ; phong trào phản đối Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんぽ
Romajianpo
Từ loạidanh từ
あんぽ
anpo

(viết tắt) an ninh, an ninh quốc gia; Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ; phong trào phản đối Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ

  1. 1danh từ (viết tắt) an ninh, an ninh quốc giasecurity (e.g. national security)
  2. 2danh từ (viết tắt) Hiệp ước An ninh Nhật - MỹUS-Japan Security Treaty
  3. 3danh từ (viết tắt) phong trào phản đối Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹcampaign against the Japan-US Security Treaty (1959-60, 1970)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.