Từ vựng

守勢 (しゅせい, shusei) nghĩa là gì?

守勢 (しゅせい, shusei) trong tiếng Nhật nghĩa là thế phòng ngự, thế thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅせい
Romajishusei
Từ loạidanh từ, tính từ の
しゅせい
shusei

thế phòng ngự, thế thủ

  1. 1danh từ · tính từ の thế phòng ngự, thế thủ(being on the) defensive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.