Từ vựng
学園 (がくえん, gakuen) nghĩa là gì?
学園 (がくえん, gakuen) trong tiếng Nhật nghĩa là trường học, khuôn viên trường, tổ hợp giáo dục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がくえん |
|---|
| Romaji | gakuen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
学園がくえん
gakuen
trường học, khuôn viên trường, tổ hợp giáo dục
- 1danh từ trường học, khuôn viên trường, tổ hợp giáo dụceducational institution; school; academy
Còn viết: 學園