Từ vựng

存廃 (そんぱい, sonpai) nghĩa là gì?

存廃 (そんぱい, sonpai) trong tiếng Nhật nghĩa là duy trì hay bãi bỏ, sự tồn phế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそんぱい
Romajisonpai
Từ loạidanh từ
そんぱい
sonpai

duy trì hay bãi bỏ, sự tồn phế

  1. 1danh từ duy trì hay bãi bỏ, sự tồn phếmaintenance or abolition (of a system, institution, etc.); existence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.