Từ vựng

存じる (ぞんじる, zonjiru) nghĩa là gì?

存じる (ぞんじる, zonjiru) trong tiếng Nhật nghĩa là biết; nghĩ (khiêm nhường ngữ, dạng thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞんじる
Romajizonjiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぞんじる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzonjiru

biết; nghĩ (khiêm nhường ngữ, dạng thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại)

humble
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ (khiêm nhường) biết, được biết, quen biếtto know; to be aware (of); to be acquainted (with)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ (khiêm nhường) nghĩ, cho rằng, thiết nghĩto think; to consider; to believe

Câu ví dụ

  • Tên ngài thì tôi đã biết từ trước ạ.

  • Việc đó tôi biết rõ ạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.