Từ vựng
子猫 (こねこ, koneko) nghĩa là gì?
子猫 (こねこ, koneko) trong tiếng Nhật nghĩa là mèo con; con mèo nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こねこ |
|---|
| Romaji | koneko |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
子猫こねこ
koneko
mèo con; con mèo nhỏ
- 1danh từ mèo conkitten
- 2danh từ con mèo nhỏsmall cat
Còn viết: 仔猫、小猫、子ネコ