Từ vựng

子守歌 (こもりうた, komoriuta) nghĩa là gì?

子守歌 (こもりうた, komoriuta) trong tiếng Nhật nghĩa là bài hát ru trẻ ngủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこもりうた
Romajikomoriuta
Từ loạidanh từ
こもりうた
komoriuta

bài hát ru trẻ ngủ

  1. 1danh từ bài hát ru trẻ ngủlullaby

Còn viết: 子守唄、子守り歌、子守り唄

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.