Từ vựng

嫁入り (よめいり, yomeiri) nghĩa là gì?

嫁入り (よめいり, yomeiri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc lấy chồng, việc về nhà chồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよめいり
Romajiyomeiri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
よめいり
yomeiri

việc lấy chồng, việc về nhà chồng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc lấy chồng, việc về nhà chồngmarriage; wedding

Còn viết: 嫁入、娵入り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.