Từ vựng
媒体 (ばいたい, baitai) nghĩa là gì?
媒体 (ばいたい, baitai) trong tiếng Nhật nghĩa là phương tiện truyền thông, môi trường trung gian.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばいたい |
|---|
| Romaji | baitai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
媒体ばいたい
baitai
phương tiện truyền thông, môi trường trung gian
- 1danh từ phương tiện truyền thông, môi trường trung gianmedium; media