Từ vựng

婦女 (ふじょ, fujo) nghĩa là gì?

婦女 (ふじょ, fujo) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ nữ, nữ giới nói chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふじょ
Romajifujo
Từ loạidanh từ
ふじょ
fujo

phụ nữ, nữ giới nói chung

  1. 1danh từ phụ nữ, nữ giới nói chungwoman; womankind

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.