Từ vựng
婦女 (ふじょ, fujo) nghĩa là gì?
婦女 (ふじょ, fujo) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ nữ, nữ giới nói chung.
| Cách đọc | ふじょ |
|---|---|
| Romaji | fujo |
| Từ loại | danh từ |
婦女ふじょ
fujo
phụ nữ, nữ giới nói chung
- 1danh từ phụ nữ, nữ giới nói chungwoman; womankind
Từ vựng
婦女 (ふじょ, fujo) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ nữ, nữ giới nói chung.
| Cách đọc | ふじょ |
|---|---|
| Romaji | fujo |
| Từ loại | danh từ |
phụ nữ, nữ giới nói chung