Từ vựng

婆さん (ばあさん, baasan) nghĩa là gì?

婆さん (ばあさん, baasan) trong tiếng Nhật nghĩa là bà; bà lão, cụ bà, phụ nữ cao tuổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばあさん
Romajibaasan
Từ loạidanh từ
ばあさん
baasan

bà; bà lão, cụ bà, phụ nữ cao tuổi

  1. 1danh từ bàgrandmother
  2. 2danh từ bà lão, cụ bà, phụ nữ cao tuổiold woman; female senior citizen

Còn viết: 祖母さん

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.