Từ vựng

いたって (itatte) nghĩa là gì?

いたって trong tiếng Nhật nghĩa là vô cùng, hết sức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいたって
Romajiitatte
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いたって
N1 · ước tính theo khung JLPTitatte

vô cùng, hết sức

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tính cách hết sức nghiêm túc.

  • Diễn biến sau phẫu thuật hết sức thuận lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.