Từ vựng
いたって (itatte) nghĩa là gì?
いたって trong tiếng Nhật nghĩa là vô cùng, hết sức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いたって |
|---|
| Romaji | itatte |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTitatte
vô cùng, hết sức
Câu ví dụ
彼はいたって真面目な性格だ。
Anh ấy có tính cách hết sức nghiêm túc.
手術後の経過はいたって順調です。
Diễn biến sau phẫu thuật hết sức thuận lợi.