Từ vựng

姉さん (ねえさん, neesan) nghĩa là gì?

姉さん (ねえさん, neesan) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) chị gái; cô gái trẻ, chị; cô, chị; chị, bà chủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねえさん
Romajineesan
Từ loạidanh từ
ねえさん
neesan

(kính ngữ) chị gái; cô gái trẻ, chị; cô, chị; chị, bà chủ

  1. 1danh từ (kính ngữ) chị gáiolder sister; elder sister
  2. 2danh từ cô gái trẻ, chịyoung lady
  3. 3danh từ cô, chị — cách gọi phụ nữ trẻmiss
  4. 4danh từ chị, bà chủ — cách gọi phụ nữ lớn tuổi hơnma'am

Còn viết: 姐さん

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.