Từ vựng

妻子 (さいし, saishi) nghĩa là gì?

妻子 (さいし, saishi) trong tiếng Nhật nghĩa là vợ con, vợ và con cái; (cổ) người vợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいし
Romajisaishi
Từ loạidanh từ
さいし
saishi

vợ con, vợ và con cái; (cổ) người vợ

  1. 1danh từ vợ con, vợ và con cáiwife and children
  2. 2danh từ (cổ) người vợwife

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.