Từ vựng

妨げる (さまたげる, samatageru) nghĩa là gì?

妨げる (さまたげる, samatageru) trong tiếng Nhật nghĩa là cản trở, ngăn cản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさまたげる
Romajisamatageru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さまたげる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsamatageru

cản trở, ngăn cản

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to disturb; to prevent; to obstruct

Câu ví dụ

  • Tiếng ồn lớn đang cản trở việc học.

  • Chú ý để công trình không cản trở giao thông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.