Từ vựng
妨げる (さまたげる, samatageru) nghĩa là gì?
妨げる (さまたげる, samatageru) trong tiếng Nhật nghĩa là cản trở, ngăn cản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さまたげる |
|---|
| Romaji | samatageru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsamatageru
cản trở, ngăn cản
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to disturb; to prevent; to obstruct
Câu ví dụ
大きな音が勉強を妨げている。
Tiếng ồn lớn đang cản trở việc học.
工事が交通を妨げないよう注意する。
Chú ý để công trình không cản trở giao thông.