Từ vựng

好転 (こうてん, kouten) nghĩa là gì?

好転 (こうてん, kouten) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển biến theo chiều hướng tốt lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうてん
Romajikouten
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうてん
kouten

sự chuyển biến theo chiều hướng tốt lên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chuyển biến theo chiều hướng tốt lênchanging for the better

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.