Từ vựng

好奇心 (こうきしん, koukishin) nghĩa là gì?

好奇心 (こうきしん, koukishin) trong tiếng Nhật nghĩa là trí tò mò, lòng hiếu kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうきしん
Romajikoukishin
Từ loạidanh từ
こうきしん
koukishin

trí tò mò, lòng hiếu kỳ

  1. 1danh từ trí tò mò, lòng hiếu kỳcuriosity; inquisitiveness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.