Từ vựng
女神 (めがみ, megami) nghĩa là gì?
女神 (めがみ, megami) trong tiếng Nhật nghĩa là nữ thần.
| Cách đọc | めがみ |
|---|---|
| Romaji | megami |
| Từ loại | danh từ |
女神めがみ
megami
nữ thần
- 1danh từ nữ thầngoddess
Còn viết: 陰神、妻神
Từ vựng
女神 (めがみ, megami) trong tiếng Nhật nghĩa là nữ thần.
| Cách đọc | めがみ |
|---|---|
| Romaji | megami |
| Từ loại | danh từ |
nữ thần
Còn viết: 陰神、妻神