Từ vựng

女流 (じょりゅう, joryuu) nghĩa là gì?

女流 (じょりゅう, joryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nữ, nữ sĩ, giới nữ trong văn nghệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょりゅう
Romajijoryuu
Từ loạidanh từ
じょりゅう
joryuu

nữ, nữ sĩ, giới nữ trong văn nghệ

  1. 1danh từ nữ, nữ sĩ, giới nữ trong văn nghệwoman (writer, artist, aviator, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.