Từ vựng
奨学 (しょうがく, shougaku) nghĩa là gì?
奨学 (しょうがく, shougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khuyến học, việc khuyến khích học tập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうがく |
|---|
| Romaji | shougaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
奨学しょうがく
shougaku
sự khuyến học, việc khuyến khích học tập
- 1danh từ sự khuyến học, việc khuyến khích học tậpencouragement to study