Từ vựng

奇跡 (きせき, kiseki) nghĩa là gì?

奇跡 (きせき, kiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là phép màu, kỳ tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきせき
Romajikiseki
Từ loạidanh từ, tính từ の
きせき
kiseki

phép màu, kỳ tích

  1. 1danh từ · tính từ の phép màu, kỳ tíchmiracle; wonder; marvel

Còn viết: 奇蹟

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.