Từ vựng

奇襲 (きしゅう, kishuu) nghĩa là gì?

奇襲 (きしゅう, kishuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc tập kích bất ngờ, đòn đánh úp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきしゅう
Romajikishuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きしゅう
kishuu

cuộc tập kích bất ngờ, đòn đánh úp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc tập kích bất ngờ, đòn đánh úpsurprise attack

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.