Từ vựng 奇数 (きすう, kisuu) nghĩa là gì? 奇数 (きすう, kisuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số lẻ. Thông tin tra cứuCách đọcきすうRomajikisuuTừ loạidanh từ, tính từ の 奇数きすうkisuusố lẻ1danh từ · tính từ の số lẻodd numberKanji trong từ này奇kỳ kỳ lạ, kỳ dị; lẻ (số lẻ)数số số, số lượng; đếm