Từ vựng
失礼します (しつれいします, shitsureishimasu) nghĩa là gì?
失礼します (しつれいします, shitsureishimasu) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sự) xin phép, xin thứ lỗi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しつれいします |
|---|
| Romaji | shitsureishimasu |
|---|
| Từ loại | cụm từ |
|---|
失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
(lịch sự) xin phép, xin thứ lỗi
- 1cụm từ (lịch sự) xin phép, xin thứ lỗiexcuse me; pardon me; I beg your pardon