Từ vựng

失点 (しってん, shitten) nghĩa là gì?

失点 (しってん, shitten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm bị mất, bàn thua trong trận đấu; (bóng chày) điểm thua tính cho cầu thủ ném bóng; sai sót, lỗi lầm, sơ suất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしってん
Romajishitten
Từ loạidanh từ
しってん
shitten

điểm bị mất, bàn thua trong trận đấu; (bóng chày) điểm thua tính cho cầu thủ ném bóng; sai sót, lỗi lầm, sơ suất

  1. 1danh từ điểm bị mất, bàn thua trong trận đấulost point (in a game); point given away; conceded goal
  2. 2danh từ (bóng chày) điểm thua tính cho cầu thủ ném bóngrun charged to the pitcher
  3. 3danh từ sai sót, lỗi lầm, sơ suấtblunder; mistake; error

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.