Từ vựng
太陽電池 (たいようでんち, taiyoudenchi) nghĩa là gì?
太陽電池 (たいようでんち, taiyoudenchi) trong tiếng Nhật nghĩa là pin mặt trời.
| Cách đọc | たいようでんち |
|---|---|
| Romaji | taiyoudenchi |
| Từ loại | danh từ |
太陽電池たいようでんち
taiyoudenchi
pin mặt trời
- 1danh từ pin mặt trờisolar cell
Từ vựng
太陽電池 (たいようでんち, taiyoudenchi) trong tiếng Nhật nghĩa là pin mặt trời.
| Cách đọc | たいようでんち |
|---|---|
| Romaji | taiyoudenchi |
| Từ loại | danh từ |
pin mặt trời