Từ vựng
太陽系 (たいようけい, taiyoukei) nghĩa là gì?
太陽系 (たいようけい, taiyoukei) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ Mặt Trời.
| Cách đọc | たいようけい |
|---|---|
| Romaji | taiyoukei |
| Từ loại | danh từ |
太陽系たいようけい
taiyoukei
hệ Mặt Trời
- 1danh từ hệ Mặt Trờisolar system
Từ vựng
太陽系 (たいようけい, taiyoukei) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ Mặt Trời.
| Cách đọc | たいようけい |
|---|---|
| Romaji | taiyoukei |
| Từ loại | danh từ |
hệ Mặt Trời