Từ vựng

太字 (ふとじ, futoji) nghĩa là gì?

太字 (ふとじ, futoji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ in đậm, nét chữ dày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふとじ
Romajifutoji
Từ loạidanh từ, tính từ の
ふとじ
futoji

chữ in đậm, nét chữ dày

  1. 1danh từ · tính từ の chữ in đậm, nét chữ dàyboldface; bold-type; thick characters

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.