Từ vựng
太字 (ふとじ, futoji) nghĩa là gì?
太字 (ふとじ, futoji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ in đậm, nét chữ dày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふとじ |
|---|
| Romaji | futoji |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
太字ふとじ
futoji
chữ in đậm, nét chữ dày
- 1danh từ · tính từ の chữ in đậm, nét chữ dàyboldface; bold-type; thick characters