Từ vựng
太っ腹 (ふとっぱら, futoppara) nghĩa là gì?
太っ腹 (ふとっぱら, futoppara) trong tiếng Nhật nghĩa là rộng lượng, hào phóng, bụng phệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふとっぱら |
|---|
| Romaji | futoppara |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
太っ腹ふとっぱら
futoppara
rộng lượng, hào phóng, bụng phệ
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ rộng lượng, hào phóng, bụng phệgenerous; magnanimous; big-hearted
Còn viết: 太っぱら