Từ vựng

天神 (てんじん, tenjin) nghĩa là gì?

天神 (てんじん, tenjin) trong tiếng Nhật nghĩa là thần trên trời, các vị thần trên trời; thần Tenjin, linh hồn Sugawara no Michizane được thờ; đền Tenmangu thờ thần Tenjin; (thông tục) hạt mơ muối, quả mơ muối umeboshi; (viết tắt) kiểu tóc búi tenjin; kỹ nữ hạng hai sau tayu thời Edo; trục lên dây đàn biwa hoặc shamisen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんじん
Romajitenjin
Từ loạidanh từ
てんじん
tenjin

thần trên trời, các vị thần trên trời; thần Tenjin, linh hồn Sugawara no Michizane được thờ; đền Tenmangu thờ thần Tenjin; (thông tục) hạt mơ muối, quả mơ muối umeboshi; (viết tắt) kiểu tóc búi tenjin; kỹ nữ hạng hai sau tayu thời Edo; trục lên dây đàn biwa hoặc shamisen

  1. 1danh từ thần trên trời, các vị thần trên trờiheavenly god; heavenly gods
  2. 2danh từ thần Tenjin, linh hồn Sugawara no Michizane được thờspirit of Sugawara no Michizane
  3. 3danh từ đền Tenmangu thờ thần TenjinTenmangu shrine (dedicated to Michizane's spirit)
  4. 4danh từ (thông tục) hạt mơ muối, quả mơ muối umeboshipit of a dried plum; dried plum
  5. 5danh từ (viết tắt) kiểu tóc búi tenjintenjin hairstyle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.