Từ vựng

大 (おお, oo) nghĩa là gì?

大 (おお, oo) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) to, lớn; lớn tuổi hơn, bậc đàn anh; cuối cùng, chót hết; đại khái, bao quát, chung chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおお
Romajioo
Từ loạitiền tố
おお
oo

(tiền tố) to, lớn; lớn tuổi hơn, bậc đàn anh; cuối cùng, chót hết; đại khái, bao quát, chung chung

  1. 1tiền tố (tiền tố) to, lớn, quan trọng, nghiêm trọng, nặng, vang lớnlarge; big; great
  2. 2tiền tố (tiền tố) lớn tuổi hơn, bậc đàn anholder; senior
  3. 3tiền tố (tiền tố) cuối cùng, chót hếtfinal; ultimate
  4. 4tiền tố (tiền tố) đại khái, bao quát, chung chungrough; broad; general

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.