Từ vựng
大震災 (だいしんさい, daishinsai) nghĩa là gì?
大震災 (だいしんさい, daishinsai) trong tiếng Nhật nghĩa là thảm họa động đất lớn, đại địa chấn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいしんさい |
|---|
| Romaji | daishinsai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
大震災だいしんさい
daishinsai
thảm họa động đất lớn, đại địa chấn
- 1danh từ thảm họa động đất lớn, đại địa chấngreat earthquake (disaster); highly destructive earthquake